Herhangi bir kelime yazın!

"informality" in Vietnamese

sự không trang trọng

Definition

Sự thoải mái, không khí thân mật hoặc trạng thái không theo các quy tắc hoặc lễ nghi nghiêm ngặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả sự thân thiện, thoải mái trong công việc, xã hội hoặc giao tiếp ngôn ngữ. Có thể là ưu điểm hoặc nhược điểm tùy vào hoàn cảnh. Các cụm phổ biến như "mức độ không trang trọng", "cảm giác không trang trọng".

Examples

There was a sense of informality at the family dinner.

Bữa tối gia đình có một cảm giác **không trang trọng**.

Informality is welcome in creative meetings.

**Sự không trang trọng** được hoan nghênh trong các buổi họp sáng tạo.

The teacher allows some informality in class discussions.

Giáo viên cho phép một chút **không trang trọng** trong các cuộc thảo luận trên lớp.

I like the informality of her emails—she always starts with 'Hey there!'

Tôi thích **sự không trang trọng** trong các email của cô ấy—cô ấy luôn bắt đầu bằng 'Hey there!'.

There's a certain informality in the way everyone dresses at this startup.

Cách mọi người ăn mặc ở công ty khởi nghiệp này có một chút **không trang trọng**.

The informality of the party made everyone feel relaxed and happy.

**Sự không trang trọng** của bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy thư giãn và vui vẻ.