Herhangi bir kelime yazın!

"infielders" in Vietnamese

cầu thủ nội

Definition

Trong bóng chày hoặc bóng mềm, những cầu thủ chơi ở khu vực gần với người đánh bóng gọi là nội. Bao gồm các vị trí như nhất, nhì, ba gôn và chốt chặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bóng chày và bóng mềm. Không dùng cho các môn thể thao khác. Hay gặp trong các cụm như 'skilled infielders', 'starting infielders'.

Examples

The coach told the infielders to be ready for a ground ball.

Huấn luyện viên bảo các **cầu thủ nội** sẵn sàng cho một cú bóng đất.

Four infielders stood near the bases.

Bốn **cầu thủ nội** đứng gần các gôn.

The team's infielders practice catching fast throws every day.

Các **cầu thủ nội** của đội luyện tập bắt bóng mạnh mỗi ngày.

Both infielders dove for the ball, but neither could reach it.

Cả hai **cầu thủ nội** đều lao tới bóng nhưng không ai chạm được.

Quick reflexes are essential for good infielders.

Phản xạ nhanh là bắt buộc đối với các **cầu thủ nội** giỏi.

During the game, the infielders signaled each other before every pitch.

Trong trận, các **cầu thủ nội** ra hiệu cho nhau trước mỗi cú ném bóng.