Herhangi bir kelime yazın!

"infests" in Vietnamese

tràn ngậphoành hành

Definition

Khi côn trùng hoặc động vật có hại xuất hiện với số lượng lớn và gây ra thiệt hại hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho côn trùng, động vật gây hại. Không dùng cho người hay ý nghĩa tích cực. Thường xuất hiện ở dạng bị động: 'Căn nhà bị tràn ngập chuột.'

Examples

Bugs infest the old wooden house.

Bọ **tràn ngập** ngôi nhà gỗ cũ.

Mice infest the basement every winter.

Chuột **tràn ngập** tầng hầm mỗi mùa đông.

Weeds infest the garden after rain.

Cỏ dại **tràn ngập** khu vườn sau mưa.

The kitchen was so dirty that cockroaches infested it.

Nhà bếp quá bẩn nên gián đã **tràn ngập** vào.

Termites can quickly infest wooden furniture if left untreated.

Mối có thể **tràn ngập** đồ gỗ rất nhanh nếu không xử lý.

Vacation renters complained that bedbugs infested the room.

Khách thuê phòng nghỉ phàn nàn rằng rệp đã **tràn ngập** căn phòng.