Herhangi bir kelime yazın!

"infects" in Vietnamese

lây nhiễm

Definition

Truyền bệnh, virus hoặc vi khuẩn sang người, động vật hoặc cây, khiến họ bị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, khoa học khi nói về sự lây lan. Có thể dùng bóng bẩy để truyền cảm xúc ('nhiệt huyết lây lan'). Không nhầm với 'affect' nghĩa là ảnh hưởng.

Examples

The flu virus infects many people every winter.

Virus cúm **lây nhiễm** cho nhiều người mỗi mùa đông.

Dirty water often infects crops in the village.

Nước bẩn thường **lây nhiễm** cho mùa màng ở làng.

If one dog has worms, it infects the others.

Nếu một con chó bị giun, nó sẽ **lây nhiễm** cho những con khác.

This new computer virus quickly infects your files if you're not careful.

Loại virus máy tính mới này sẽ **lây nhiễm** các tập tin của bạn rất nhanh nếu bạn không cẩn thận.

Her laughter infects everyone around her.

Tiếng cười của cô ấy **lây nhiễm** cho tất cả mọi người xung quanh.

A single mosquito infects hundreds of people in this area each year.

Một con muỗi có thể **lây nhiễm** cho hàng trăm người mỗi năm ở khu vực này.