"inexplicably" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra mà không ai hiểu được lý do; thật khó giải thích hoặc rất bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inexplicably' hay dùng trong các bài viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự bí ẩn. Có thể dùng cho sự kiện hoặc cảm xúc.
Examples
Inexplicably, the lights turned off during dinner.
**Một cách khó hiểu**, đèn đã tắt trong lúc ăn tối.
He felt inexplicably sad after finishing the movie.
Sau khi xem xong phim, anh ấy cảm thấy buồn **một cách khó hiểu**.
The dog started barking inexplicably in the middle of the night.
Con chó bắt đầu sủa **một cách không thể giải thích** vào giữa đêm.
She inexplicably forgot her keys, though she never does that.
Cô ấy **một cách khó hiểu** lại quên chìa khóa dù chưa từng như vậy.
The project failed inexplicably after months of hard work.
Dự án **một cách khó hiểu** thất bại sau nhiều tháng làm việc vất vả.
My phone was inexplicably missing from my bag this morning.
Sáng nay điện thoại của tôi **một cách khó hiểu** đã biến mất khỏi túi.