Herhangi bir kelime yazın!

"inelegant" in Vietnamese

không thanh lịchvụng về

Definition

Thiếu sự thanh lịch hoặc tinh tế; không có vẻ đẹp duyên dáng. Thường dùng để nói về ngoại hình, cử động hay cách thực hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này sử dụng hơi trang trọng, thường xuất hiện trong phê bình hoặc mô tả. Khi kết hợp với "solution", "movement"… thì ngụ ý thiếu tinh tế nhưng không phải xấu xí.

Examples

The painting looked inelegant next to the others.

Bức tranh trông **không thanh lịch** khi đặt cạnh những bức khác.

His solution to the problem was effective but inelegant.

Giải pháp của anh ấy cho vấn đề đó tuy hiệu quả nhưng lại **không thanh lịch**.

The dancer's movements were a bit inelegant.

Những động tác của vũ công có phần **vụng về**.

The building's inelegant design stood out in the beautiful neighborhood.

Thiết kế **không thanh lịch** của tòa nhà nổi bật giữa khu phố đẹp.

He made an inelegant remark during the meeting, and everyone noticed.

Anh ấy đã phát biểu một lời nhận xét **không thanh lịch** trong cuộc họp và mọi người đều để ý.

The new smartphone case felt bulky and inelegant in my hand.

Ốp điện thoại mới cầm trên tay có cảm giác vướng víu và **không thanh lịch**.