Herhangi bir kelime yazın!

"induct" in Vietnamese

bổ nhiệmkết nạp

Definition

Chính thức đưa ai đó vào vị trí, chức vụ hoặc tổ chức, thường qua một buổi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng, lễ nghi, ví dụ 'inducted into'. Không dùng cho tuyển dụng thông thường hay giới thiệu không chính thức. Đừng nhầm với 'introduce' hoặc 'initiate'.

Examples

They will induct the new manager next week.

Họ sẽ **bổ nhiệm** quản lý mới vào tuần tới.

The school inducted the first group of students yesterday.

Trường đã **kết nạp** nhóm học sinh đầu tiên vào ngày hôm qua.

She was inducted into the chess club last month.

Cô ấy đã được **kết nạp** vào câu lạc bộ cờ vua tháng trước.

Every year, new members are inducted into the Hall of Fame during a big ceremony.

Mỗi năm, các thành viên mới được **kết nạp** vào Đại sảnh Danh vọng trong một buổi lễ lớn.

He felt proud when he was finally inducted into the army.

Anh ấy cảm thấy tự hào khi cuối cùng được **kết nạp** vào quân đội.

All the new employees will be inducted on their first day with a welcome session.

Tất cả nhân viên mới sẽ được **bổ nhiệm** vào ngày đầu tiên với một buổi chào đón.