"indisposition" in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác hơi khó chịu, không khỏe nhẹ, không phải bệnh nặng. Cũng dùng khi nói lý do không thể làm gì, nhất là do sức khoẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn phong trang trọng, như thư xin nghỉ do lý do sức khoẻ. Nhẹ hơn 'ốm' hoặc 'bệnh'.
Examples
She missed work due to a slight indisposition.
Cô ấy đã nghỉ làm do **sự khó chịu** nhẹ.
A mild indisposition kept him at home.
Một **sự mệt nhẹ** đã khiến anh ấy ở nhà.
He apologized for his indisposition during the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì **sự khó chịu** của mình trong buổi họp.
Sorry, I'm feeling a bit of indisposition today, so I might leave early.
Xin lỗi, hôm nay tôi thấy hơi **khó chịu**, nên có thể sẽ về sớm.
The singer canceled the concert due to indisposition.
Ca sĩ đã hủy buổi biểu diễn vì **sự mệt nhẹ**.
A brief indisposition passed quickly after she rested a while.
**Sự mệt nhẹ** đã qua nhanh sau khi cô ấy nghỉ ngơi một lúc.