Herhangi bir kelime yazın!

"indie" in Vietnamese

indie

Definition

Chỉ các tác phẩm âm nhạc, phim ảnh hoặc sáng tạo được sản xuất độc lập ngoài các công ty lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'indie' thường dùng cho 'indie music', 'indie film', thể hiện sự độc lập và sáng tạo ngoài các hãng lớn. Cũng có thể dùng cho thời trang, game hoặc lối sống độc lập.

Examples

She likes to listen to indie music in her free time.

Cô ấy thích nghe nhạc **indie** vào thời gian rảnh.

That movie is a popular indie film.

Bộ phim đó là một **indie** film nổi tiếng.

Many indie artists share their work online.

Nhiều nghệ sĩ **indie** chia sẻ tác phẩm của họ trên mạng.

He started out in an indie band before joining a big label.

Anh ấy bắt đầu trong một ban nhạc **indie** trước khi gia nhập hãng lớn.

There's a cool indie game everyone is talking about these days.

Gần đây mọi người đều bàn tán về một tựa game **indie** tuyệt vời.

She has a unique indie style that really stands out.

Cô ấy có phong cách **indie** độc đáo thực sự nổi bật.