Herhangi bir kelime yazın!

"indictments" in Vietnamese

bản cáo trạng

Definition

Văn bản chính thức buộc tội một người phạm tội, thường do bồi thẩm đoàn đưa ra trong các hệ thống pháp luật có quy định này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc truyền thông. Chỉ dùng cho cáo buộc hình sự, không dùng trong vụ kiện dân sự. Cụm từ như 'nhiều bản cáo trạng', 'đối mặt với cáo trạng' thường xuất hiện.

Examples

The grand jury issued three indictments last week.

Bồi thẩm đoàn đã đưa ra ba **bản cáo trạng** vào tuần trước.

There are new indictments against the suspects.

Có những **bản cáo trạng** mới đối với các nghi phạm.

The lawyer reviewed all of the indictments carefully.

Luật sư đã xem xét kỹ tất cả các **bản cáo trạng**.

He faces several federal indictments for fraud.

Anh ta đang đối mặt với nhiều **bản cáo trạng** liên bang vì tội lừa đảo.

The indictments were kept secret until the trial began.

Các **bản cáo trạng** được giữ bí mật cho tới khi phiên tòa bắt đầu.

Despite the indictments, he insists he is innocent.

Dù có các **bản cáo trạng**, anh ấy vẫn khẳng định mình vô tội.