Herhangi bir kelime yazın!

"indictable" in Vietnamese

có thể truy tố

Definition

Dùng để chỉ hành vi phạm tội có thể bị truy tố chính thức và đưa ra toà xét xử, thường áp dụng cho các tội nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ghép với 'offense', 'crime'; không dùng cho lỗi nhỏ hay vi phạm nhẹ.

Examples

The judge said this was an indictable offense.

Thẩm phán nói đây là một tội **có thể truy tố**.

Only serious crimes are indictable in this country.

Chỉ những tội nghiêm trọng mới **có thể truy tố** ở nước này.

Theft can be an indictable crime if valuable items are taken.

Trộm cắp có thể là tội **có thể truy tố** nếu lấy đi tài sản có giá trị.

Is this charge actually indictable, or just a minor violation?

Cáo buộc này thực sự **có thể truy tố**, hay chỉ là vi phạm nhỏ?

Not every crime is indictable—some are only handled by local courts.

Không phải tội nào cũng **có thể truy tố**—một số chỉ được xử lý ở toà địa phương.

If the offense isn’t indictable, the process is much quicker and simpler.

Nếu hành vi phạm không **có thể truy tố**, thủ tục sẽ nhanh và đơn giản hơn nhiều.