Herhangi bir kelime yazın!

"indefatigable" in Vietnamese

không mệt mỏikiên trì bền bỉ

Definition

Chỉ người luôn tràn đầy năng lượng, kiên trì và không bao giờ mệt mỏi hoặc bỏ cuộc, dù trải qua nhiều khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, mang tính văn học, hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày. Thường miêu tả người rất đáng khâm phục, như trong cụm 'tinh thần không mệt mỏi', 'người làm việc không mệt mỏi'.

Examples

She has an indefatigable spirit and never gives up.

Cô ấy có tinh thần **không mệt mỏi** và không bao giờ bỏ cuộc.

The teacher was indefatigable in helping her students succeed.

Cô giáo luôn **không mệt mỏi** giúp học sinh thành công.

He worked with indefatigable energy day and night.

Anh ấy làm việc với năng lượng **không mệt mỏi** suốt ngày đêm.

Her indefatigable optimism kept the whole team motivated during tough times.

Sự lạc quan **không mệt mỏi** của cô ấy đã giữ động lực cho cả nhóm trong những lúc khó khăn.

Even after years of setbacks, his indefatigable efforts finally paid off.

Ngay cả sau nhiều năm thất bại, cuối cùng những nỗ lực **không mệt mỏi** của anh ấy cũng được đền đáp.

The volunteers showed indefatigable dedication during the crisis.

Các tình nguyện viên đã thể hiện sự cống hiến **không mệt mỏi** trong thời kỳ khủng hoảng.