Herhangi bir kelime yazın!

"incurring" in Indonesian

chịugánh (chi phí/thua lỗ)

Definition

Thường dùng để chỉ việc phải chịu những điều không mong muốn như chi phí, tổn thất hoặc hậu quả.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng về kinh doanh, pháp lý, tài chính; phổ biến với các cụm như 'incurring costs', 'incurring debt', 'incurring penalties'. Không dùng với trải nghiệm tích cực.

Examples

By arriving late, you are incurring a penalty.

Đến muộn, bạn đang **chịu** một khoản phạt.

She is incurring high medical bills after the accident.

Cô ấy đang **chịu** chi phí y tế cao sau tai nạn.

The company is incurring losses this quarter.

Công ty đang **chịu** thua lỗ trong quý này.

He keeps incurring extra fees because he forgets to pay on time.

Anh ấy luôn **chịu** phí phát sinh vì quên thanh toán đúng hạn.

We're incurring a lot of stress with all these last-minute changes.

Với tất cả những thay đổi sát giờ này, chúng tôi đang **chịu** rất nhiều căng thẳng.

Without proper planning, you risk incurring unexpected expenses.

Nếu không lên kế hoạch cẩn thận, bạn có nguy cơ **chịu** chi phí bất ngờ.