Herhangi bir kelime yazın!

"incubus" in Vietnamese

incubusnỗi ám ảnh (nghĩa bóng)

Definition

Incubus là một ác quỷ nam trong thần thoại, được cho là đến thăm phụ nữ khi họ ngủ, thường gây cảm giác sợ hãi hoặc nặng nề. Từ này cũng được dùng để chỉ điều gì đó như gánh nặng lớn hoặc nỗi lo lắng ám ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc văn học, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày. Ẩn dụ ‘incubus’ được dùng để nói về nỗi lo âu, gánh nặng dai dẳng. Không nhầm với 'succubus' (quỷ nữ trong thần thoại).

Examples

Some old stories say that an incubus visits people in their sleep.

Một số câu chuyện xưa kể rằng **incubus** đến thăm mọi người trong giấc ngủ.

She read a book about an incubus attacking villagers at night.

Cô ấy đã đọc một quyển sách về **incubus** tấn công người làng vào ban đêm.

The word incubus can also mean a heavy burden or worry.

Từ **incubus** cũng có thể mang nghĩa là một gánh nặng lớn hoặc nỗi lo lắng.

After losing his job, debt became a real incubus in his life.

Sau khi mất việc, các khoản nợ trở thành một **incubus** thực sự trong cuộc sống của anh ấy.

The villagers believed that an incubus was responsible for their nightmares.

Người dân làng tin rằng một **incubus** là thủ phạm gây ra các cơn ác mộng của họ.

That project was an incubus for the whole team until it was finished.

Dự án đó là một **incubus** cho cả đội cho đến khi hoàn thành.