"incubating" in Vietnamese
Definition
Giữ thứ gì đó (như trứng hoặc vi khuẩn) trong điều kiện thích hợp để nó phát triển. Cũng có thể chỉ ý tưởng hay bệnh đang hình thành, phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong y, sinh học ('ủ vi khuẩn', 'ủ trứng') và trong nghĩa bóng như ý tưởng, bệnh đang hình thành.
Examples
The hen is incubating her eggs.
Con gà mái đang **ủ** trứng của nó.
Scientists are incubating bacteria in the lab.
Các nhà khoa học đang **ủ** vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
I think I am incubating a cold.
Tôi nghĩ mình đang **ủ** cảm.
She’s been incubating a brilliant business idea for months.
Cô ấy đã **ủ** một ý tưởng kinh doanh tuyệt vời suốt nhiều tháng.
The startup is currently incubating at a tech hub downtown.
Startup hiện đang được **ươm tạo** tại trung tâm công nghệ ở trung tâm thành phố.
You might be incubating something, so take it easy and get some rest.
Có thể bạn đang **ủ** bệnh, nên hãy nghỉ ngơi đi.