Herhangi bir kelime yazın!

"inconsistency" in Vietnamese

sự không nhất quánsự mâu thuẫn

Definition

Khi điều gì đó không đồng nhất, không giống nhau hoặc thay đổi thất thường thì gọi là sự không nhất quán. Thường chỉ sự khác biệt so với những gì đã nói hoặc kỳ vọng trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, quy tắc, hành vi hoặc suy luận logic. Ví dụ: 'inconsistency in data' (dữ liệu không nhất quán), 'inconsistency between statements' (lời nói mâu thuẫn).

Examples

There was an inconsistency in his story.

Có một **sự mâu thuẫn** trong câu chuyện của anh ấy.

The data shows an inconsistency.

Dữ liệu cho thấy có **sự không nhất quán**.

We need to fix this inconsistency in the schedule.

Chúng ta cần sửa **sự không nhất quán** này trong lịch trình.

If there's an inconsistency between the reports, we need to double-check the numbers.

Nếu có **sự không nhất quán** giữa các báo cáo, chúng ta cần kiểm tra lại số liệu.

Her explanation had a clear inconsistency, so people started asking questions.

Lời giải thích của cô ấy có một **sự mâu thuẫn** rõ ràng nên mọi người bắt đầu đặt câu hỏi.

Customers notice any inconsistency in service really fast.

Khách hàng nhận ra bất kỳ **sự không nhất quán** nào trong dịch vụ rất nhanh.