Herhangi bir kelime yazın!

"incestuous" in Vietnamese

loạn luânkhép kín (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ mối quan hệ tình dục hoặc hôn nhân giữa những người thân thích gần; cũng dùng để chỉ nhóm hoặc tổ chức quá khép kín, chỉ giao lưu trong nội bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất nhạy cảm và trang trọng; thường dùng cho các vấn đề cấm kỵ trong gia đình, cũng áp dụng cho các nhóm khép kín. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày. Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, tâm lý, xã hội học.

Examples

Their marriage was considered incestuous by the community.

Cuộc hôn nhân của họ bị cộng đồng coi là **loạn luân**.

Incestuous relationships are illegal in many countries.

Quan hệ **loạn luân** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

An incestuous family secret can cause emotional harm.

Một bí mật gia đình **loạn luân** có thể gây tổn thương tâm lý.

The club became so incestuous that it was hard for outsiders to join.

Câu lạc bộ trở nên quá **khép kín** nên người ngoài khó gia nhập.

Some critics call the industry incestuous because everyone knows each other.

Một số nhà phê bình gọi ngành này là **khép kín** vì mọi người đều quen biết nhau.

Their incestuous connections made fair competition impossible.

Những mối quan hệ **khép kín** của họ khiến không thể cạnh tranh công bằng.