Herhangi bir kelime yazın!

"inane" in Vietnamese

ngớ ngẩnvô nghĩa

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó quá ngớ ngẩn, vô nghĩa hoặc không có giá trị; thường hay áp dụng cho bình luận, câu hỏi hoặc hành động thiếu chín chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'inane' thường có trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng; sắc thái trang nhã hơn 'ngốc nghếch'. Thường gặp trong các cụm từ như 'một nhận xét ngớ ngẩn', ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

That was an inane question.

Đó là một câu hỏi thật **ngớ ngẩn**.

He laughed at her inane joke.

Anh ấy bật cười trước câu đùa **ngớ ngẩn** của cô ấy.

Don't waste time on inane arguments.

Đừng lãng phí thời gian tranh cãi **ngớ ngẩn**.

She made an inane comment during the serious meeting, and everyone went silent.

Cô ấy đã nói một câu **ngớ ngẩn** trong cuộc họp nghiêm túc khiến mọi người im lặng.

I can't stand all these inane TV commercials.

Tôi không thể chịu nổi những quảng cáo TV **ngớ ngẩn** này.

They filled the conversation with inane chatter to avoid talking about the real issue.

Họ lấp đầy cuộc trò chuyện bằng những lời **vô nghĩa** để tránh nói về vấn đề thực sự.