Herhangi bir kelime yazın!

"in your pocket" in Vietnamese

trong túi của bạntrong túi mình

Definition

Nghĩa đen là một vật gì đó nằm trong túi quần áo của bạn. Nghĩa bóng, diễn tả khi một thứ gì đó rất dễ lấy hoặc hoàn toàn trong tầm kiểm soát của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, vừa chỉ vật thật, vừa chỉ thứ gì có thể sử dụng bất cứ lúc nào hoặc nắm trong tay. Cụm này không dùng trang trọng.

Examples

Do you have your keys in your pocket?

Bạn có chìa khóa **trong túi của mình** không?

I always keep some cash in my pocket.

Tôi luôn giữ ít tiền mặt **trong túi**.

There's a piece of candy in your pocket.

Có một viên kẹo **trong túi của bạn**.

With this app, you'll have a map in your pocket wherever you go.

Với ứng dụng này, bạn sẽ luôn có bản đồ **trong túi** dù đi đâu.

Don't worry, I've got the solution in my pocket.

Đừng lo, tôi có giải pháp **trong túi của mình** rồi.

It's like having a personal guide in your pocket all the time.

Nó giống như bạn luôn có hướng dẫn viên riêng **trong túi** vậy.