"in your behalf" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nghĩa là làm điều gì đó vì lợi ích của ai đó hoặc đại diện cho họ, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thay mặt bạn’ dùng nhiều hơn trong thực tế. ‘Vì lợi ích của bạn’ nhấn mạnh lợi ích, thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Examples
The lawyer acted in your behalf during the meeting.
Luật sư đã hành động **thay mặt bạn** trong cuộc họp.
I submitted the documents in your behalf.
Tôi đã nộp tài liệu **thay mặt bạn**.
He made a donation in your behalf.
Anh ấy đã quyên góp **thay mặt bạn**.
If you can't be there, I’ll speak in your behalf to the board.
Nếu bạn không thể ở đó, tôi sẽ phát biểu **thay mặt bạn** trước hội đồng.
The award was accepted in your behalf by your friend.
Bạn của bạn đã nhận giải thưởng **thay mặt bạn**.
Don’t worry, we handled everything in your behalf while you were away.
Đừng lo, chúng tôi đã xử lý mọi việc **thay mặt bạn** khi bạn vắng mặt.