Herhangi bir kelime yazın!

"in turn" in Vietnamese

lần lượtkết quả là

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra tiếp theo sau một việc khác, hoặc là kết quả của một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh. Không giống với cụm 'thay phiên nhau' (take turns). Có thể dùng cho cả trình tự và kết quả.

Examples

Each student spoke in turn during the discussion.

Mỗi học sinh lần lượt **lần lượt** phát biểu trong buổi thảo luận.

The sun heats the earth, which in turn warms the air.

Mặt trời làm nóng trái đất, điều này **kết quả là** làm ấm không khí.

The manager gave instructions to the team, and they in turn shared them with everyone.

Quản lý đã đưa chỉ dẫn cho nhóm, và họ **kết quả là** đã chia sẻ với mọi người.

She taught her brother to cook, and he in turn helped her with math.

Cô ấy dạy em trai nấu ăn, và cậu ấy **kết quả là** giúp cô ấy học toán.

One mistake can cause another, which in turn leads to bigger problems.

Một sai lầm có thể dẫn đến sai lầm khác, **kết quả là** sẽ gây ra những vấn đề lớn hơn.

Parents can support teachers, who in turn can inspire students.

Phụ huynh có thể hỗ trợ giáo viên, những người **kết quả là** có thể truyền cảm hứng cho học sinh.