"in trouble" in Vietnamese
Definition
Ở trong tình huống gặp vấn đề, khó khăn, hoặc có nguy cơ bị phạt hoặc gặp nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'in trouble' thường dùng khi nói về khó khăn với cha mẹ, nhà trường, luật pháp hoặc người có thẩm quyền. Các cụm từ thường gặp: 'gặp rắc rối lớn', 'gặp rắc rối với...'.
Examples
If you break the rules, you will be in trouble.
Nếu bạn phá vỡ quy tắc, bạn sẽ **gặp rắc rối**.
He was in trouble for coming home late.
Anh ấy **gặp rắc rối** vì về nhà muộn.
The team is in trouble after losing two games.
Đội đang **gặp rắc rối** sau khi thua hai trận.
If my mom finds out, I’m really in trouble.
Nếu mẹ tôi biết thì tôi thật sự **gặp rắc rối lớn**.
You better help him, or he’ll be in trouble with the boss.
Bạn nên giúp anh ấy, nếu không anh ấy sẽ **gặp rắc rối** với sếp.
When the alarm went off, we knew we were in trouble.
Khi chuông báo động vang lên, chúng tôi biết là mình **gặp rắc rối**.