Herhangi bir kelime yazın!

"in the tank" in Vietnamese

hết sạch năng lượngkiệt sứcxuống dốc

Definition

Cụm này dùng để chỉ ai đó đã hết sạch năng lượng, sức lực hoặc nguồn lực. Cũng có thể nói về tình trạng rất tệ của công việc hay tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường để mô tả người, đội nhóm, doanh nghiệp hoặc máy móc kiệt sức hay xuống dốc. Không dùng nghĩa đen của 'bể' hay 'xe tăng'.

Examples

After running for an hour, I felt completely in the tank.

Chạy một tiếng xong tôi cảm thấy mình **kiệt sức** hoàn toàn.

Their business was in the tank after the crisis.

Sau khủng hoảng, công việc kinh doanh của họ đã **xuống dốc**.

The team was tired and looked in the tank by the end of the game.

Cuối trận, đội trông rất **kiệt sức**.

Don't ask me for help—I’m totally in the tank after today.

Đừng nhờ tôi giúp—tôi **kiệt sức** hoàn toàn sau ngày hôm nay.

My phone battery is always in the tank by evening.

Buổi tối là pin điện thoại của tôi luôn **hết sạch**.

Last year, the company was really in the tank, but now things are looking up.

Năm ngoái công ty thật sự **xuống dốc**, nhưng giờ đã khá hơn.