Herhangi bir kelime yazın!

"in the short haul" in Vietnamese

trong ngắn hạn

Definition

Điều gì đó xảy ra hoặc có tác động trong một khoảng thời gian ngắn; trái nghĩa với 'về lâu dài'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, phổ biến trong kinh doanh hoặc học thuật. Thường dùng khi so sánh với 'về lâu dài', chỉ kết quả ngắn hạn.

Examples

We will save money in the short haul.

Chúng ta sẽ tiết kiệm tiền **trong ngắn hạn**.

This solution works in the short haul, but not forever.

Giải pháp này chỉ hiệu quả **trong ngắn hạn**, không phải mãi mãi.

In the short haul, prices may go up.

**Trong ngắn hạn**, giá có thể tăng lên.

Their plan looks good in the short haul, but what about after a year?

Kế hoạch của họ có vẻ tốt **trong ngắn hạn**, nhưng sau một năm thì sao?

Cutting corners helps in the short haul, but it can cause problems later.

Làm qua loa giúp ích **trong ngắn hạn**, nhưng có thể gây rắc rối về sau.

You might make more sales in the short haul, but customer trust could fall.

Bạn có thể bán được nhiều hơn **trong ngắn hạn**, nhưng lòng tin của khách hàng có thể giảm xuống.