Herhangi bir kelime yazın!

"in the same shoes" in Vietnamese

ở trong hoàn cảnh giống vậytrong tình huống tương tự

Definition

Chỉ việc bạn ở trong hoàn cảnh hoặc vị trí giống như một người khác, thường dùng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc thấu hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hay dùng trong cụm ''nếu tôi ở trong hoàn cảnh đó'' hoặc ''hãy đặt mình vào hoàn cảnh giống vậy''. Tương tự ''ở vị trí người khác'' trong tiếng Anh.

Examples

If I were in the same shoes, I would do the same thing.

Nếu tôi **ở trong hoàn cảnh giống vậy**, tôi cũng sẽ làm như vậy.

We are in the same shoes because we lost our jobs.

Chúng ta **ở trong hoàn cảnh giống vậy** vì đều mất việc.

It's hard to judge unless you're in the same shoes.

Khó mà đánh giá nếu bạn không **ở trong hoàn cảnh giống vậy**.

Honestly, being in the same shoes makes me understand your stress much better.

Thật lòng, **ở trong hoàn cảnh giống vậy** khiến tôi hiểu rõ hơn về áp lực của bạn.

Try to imagine yourself in the same shoes before making a comment.

Hãy thử tưởng tượng mình **ở trong hoàn cảnh giống vậy** trước khi nhận xét.

Don't worry, I've been in the same shoes plenty of times.

Đừng lo, tôi cũng đã từng **ở trong hoàn cảnh giống vậy** nhiều lần rồi.