Herhangi bir kelime yazın!

"in the red" in Indonesian

lỗâm (tài chính)

Definition

Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập, đang nợ hoặc bị lỗ tài chính.

Usage Notes (Indonesian)

Diễn đạt không trang trọng, chủ yếu dùng trong kinh doanh hoặc tài chính cá nhân. Trái nghĩa là 'in the black' (có lãi). Chỉ dùng cho tài chính.

Examples

If you spend more than you earn, you'll be in the red.

Nếu bạn tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được, bạn sẽ **lỗ**.

The company has been in the red for two years.

Công ty đã **lỗ** hai năm rồi.

Our account is in the red until payday.

Tài khoản của chúng tôi **âm** cho đến ngày nhận lương.

Don't worry, lots of startups are in the red before they make a profit.

Đừng lo, nhiều startup bị **lỗ** trước khi có lãi.

After paying the bills this month, I'm back in the red.

Sau khi trả các hóa đơn tháng này, tôi lại **lỗ**.

They can't afford new equipment while they're still in the red.

Họ chưa mua được thiết bị mới khi còn **lỗ**.