"in the making" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đang được tạo dựng hoặc phát triển và chưa hoàn thiện, nhưng có tiềm năng trở thành điều lớn lao.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt sự phát triển của tài năng, sự kiện, hoặc dự án chưa hoàn chỉnh. Có thể dùng với các cụm như 'a star in the making'. Không dùng cho vật thể đang xây dựng.
Examples
She is a great artist in the making.
Cô ấy là một nghệ sĩ tuyệt vời **đang hình thành**.
This plan is a solution in the making.
Kế hoạch này là một giải pháp **đang hình thành**.
Change is in the making at the company.
Sự thay đổi đang **hình thành** tại công ty.
That kid is a superstar in the making—just wait and see!
Cậu bé đó là một ngôi sao lớn **đang hình thành**—chỉ cần chờ xem!
After years of hard work, her success was truly a story in the making.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành công của cô ấy thật sự là một câu chuyện **đang hình thành**.
You can feel there's something big in the making here.
Bạn có thể cảm nhận được có điều gì đó lớn lao **đang hình thành** ở đây.