"in the lead" in Vietnamese
Definition
Đang ở vị trí cao nhất hoặc dẫn trước người khác trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng được cả trong thể thao lẫn các cuộc thi, khảo sát, bầu cử. Thường đi kèm với động từ "đang" hoặc "được".
Examples
She is in the lead of the race.
Cô ấy đang **dẫn đầu** trong cuộc đua.
Our team is in the lead at halftime.
Đội chúng ta **đang dẫn đầu** ở giữa trận.
He wants to be in the lead at the end of the game.
Anh ấy muốn **dẫn đầu** khi trận đấu kết thúc.
After that last goal, they’re finally in the lead!
Sau bàn thắng vừa rồi, cuối cùng họ cũng đã **dẫn đầu**!
Polls show our candidate is in the lead right now.
Các cuộc khảo sát cho thấy ứng viên của chúng ta **đang dẫn đầu**.
Keep pushing! You’re in the lead, but it’s not over yet.
Tiếp tục lên! Bạn **đang dẫn đầu**, nhưng vẫn chưa kết thúc đâu.