Herhangi bir kelime yazın!

"in the interim" in Vietnamese

trong thời gian chờ đợitrong lúc này

Definition

Dùng để chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc khi đang chờ việc gì đó xảy ra; đồng nghĩa với 'meanwhile' hoặc 'for now'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng, công sở hoặc kinh doanh. Có thể thay bằng 'meanwhile', 'for the time being'; đặt ở đầu hoặc giữa câu, không dùng nhiều trong hội thoại thân mật.

Examples

She will arrive at 5 p.m.; in the interim, please wait here.

Cô ấy sẽ đến lúc 5 giờ chiều; **trong thời gian chờ đợi**, vui lòng đợi ở đây.

The new manager will start next month; in the interim, I am in charge.

Quản lý mới sẽ bắt đầu tháng tới; **trong lúc này**, tôi chịu trách nhiệm.

Our kitchen is being remodeled. In the interim, we eat out every night.

Nhà bếp của chúng tôi đang sửa lại. **Trong lúc này**, chúng tôi ăn ngoài mỗi tối.

There's nothing more we can do right now, so in the interim, let's focus on another project.

Hiện tại chúng ta không thể làm gì thêm, nên **trong thời gian chờ đợi** hãy tập trung vào dự án khác.

We're waiting for parts to arrive; in the interim, we're using a temporary fix.

Chúng tôi đang chờ các bộ phận đến; **trong lúc này**, chúng tôi dùng giải pháp tạm thời.

He lost his passport and, in the interim, can't leave the country.

Anh ấy bị mất hộ chiếu và, **trong thời gian này**, không thể rời khỏi đất nước.