"in the clear" in Vietnamese
Definition
Khi bạn không còn gặp nguy hiểm nữa hoặc không còn bị nghi ngờ/quy trách nhiệm nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau khi vượt qua nguy hiểm hoặc được minh oan. Mang tính khẩu ngữ; không dùng cho ý nghĩa vật lý như 'không khí trong'.
Examples
The doctor said I am finally in the clear after my surgery.
Bác sĩ nói tôi đã **an toàn** sau ca phẫu thuật.
After the storm ended, we were all in the clear.
Sau khi cơn bão kết thúc, tất cả chúng tôi đều đã **an toàn**.
The police said I am in the clear; I didn’t do anything wrong.
Cảnh sát nói tôi đã **được minh oan**; tôi không làm gì sai cả.
Looks like we’re in the clear now—no more problems from the bank.
Có vẻ như bây giờ chúng ta đã **an toàn** rồi—không còn vấn đề gì từ ngân hàng nữa.
Don’t celebrate too soon—you’re not in the clear just yet.
Đừng ăn mừng vội—bạn chưa **an toàn** đâu.
Once they dropped the charges, she was finally in the clear.
Khi các cáo buộc được rút lại, cuối cùng cô ấy đã **được minh oan**.