"in the books" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó đã chính thức hoàn thành hoặc được xác nhận, thường sau khi một sự kiện hoặc thỏa thuận được chốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng theo nghĩa đen liên quan đến sách. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật kiểu Mỹ, phổ biến khi một hoạt động đã hoàn tất, đặc biệt là thể thao hoặc công việc.
Examples
The meeting is in the books now.
Cuộc họp giờ đã **hoàn thành**.
That’s another win in the books for our team.
Đó là một chiến thắng nữa **đã được ghi nhận** cho đội chúng ta.
Once the contract is signed, it’s in the books.
Khi hợp đồng được ký, nó sẽ **được ghi nhận**.
And that’s the first day of school in the books!
Vậy là ngày đầu tiên đi học đã **hoàn thành**!
After months of planning, the concert is finally in the books.
Sau nhiều tháng chuẩn bị, buổi hòa nhạc cuối cùng cũng đã **hoàn thành**.
Well, that’s another project in the books—time to start the next one.
Vậy là thêm một dự án nữa đã **hoàn thành**—đến lúc bắt đầu dự án tiếp theo.