Herhangi bir kelime yazın!

"in the black" in Vietnamese

có lãicó lợi nhuận

Definition

Khi doanh nghiệp hoặc cá nhân kiếm được nhiều tiền hơn số tiền đã chi, tức là đang có lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong kinh doanh, tài chính; đối lập với 'in the red' (bị lỗ). Thường nói về lợi nhuận hoặc tài khoản.

Examples

After selling more products this year, the company is finally in the black.

Sau khi bán được nhiều sản phẩm hơn năm nay, công ty cuối cùng đã **có lợi nhuận**.

Small businesses need to be in the black to succeed.

Doanh nghiệp nhỏ cần phải **có lãi** để thành công.

It took two years for our store to get in the black.

Cửa hàng của chúng tôi mất hai năm mới **có lãi**.

Don’t worry, we’re in the black now, so there’s no need for budget cuts.

Đừng lo, chúng ta đang **có lãi** rồi nên không cần cắt giảm ngân sách nữa.

Being in the black gives us room to invest in new projects.

**Có lãi** giúp chúng tôi có cơ hội đầu tư vào các dự án mới.

Thanks to last quarter’s sales, we ended up in the black for the first time.

Nhờ doanh số quý trước, chúng tôi đã **có lãi** lần đầu tiên.