Herhangi bir kelime yazın!

"in tatters" in Vietnamese

tan tànhrách nát

Definition

Khi một vật hay điều gì đó bị 'tan tành', nghĩa là nó bị phá hủy nặng nề hoặc không còn nguyên vẹn, có thể dùng cho cả vật chất lẫn những thứ trừu tượng như kế hoạch hay danh tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tan tành' thường dùng cả cho vật thực và thứ trừu tượng như tình cảm, kế hoạch hoặc danh tiếng. Không dùng cho các thiệt hại nhỏ, mà diễn tả sự sụp đổ nghiêm trọng.

Examples

Her favorite dress was in tatters after the accident.

Sau tai nạn, chiếc váy yêu thích của cô ấy đã **tan tành**.

The old flag was in tatters after so many years.

Lá cờ cũ đã **rách nát** sau ngần ấy năm.

The plan was in tatters after the unexpected changes.

Kế hoạch đã **tan tành** sau những thay đổi bất ngờ.

By the end of their argument, their friendship was in tatters.

Cuối cuộc tranh cãi, tình bạn của họ đã **tan tành**.

His reputation was in tatters after the scandal.

Sau bê bối đó, danh tiếng của anh ấy đã **tan tành**.

By the time we arrived, the house was already in tatters from the storm.

Khi chúng tôi đến nơi, ngôi nhà đã **tan tành** vì bão rồi.