Herhangi bir kelime yazın!

"in stride" in Vietnamese

bình tĩnh đối mặtđón nhận một cách bình thản

Definition

Đối mặt với vấn đề hoặc khó khăn một cách bình tĩnh, không để bị ảnh hưởng hay lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như 'take (something) in stride', là lời khen cho người giữ được bình tĩnh trước khó khăn. Không dùng với sự kiện vui hoặc nghĩa là sải bước.

Examples

She took the bad news in stride.

Cô ấy đã **bình tĩnh đối mặt** với tin xấu đó.

He handles criticism in stride.

Anh ấy **bình tĩnh đối mặt** với lời chỉ trích.

Try to take changes in stride.

Hãy cố gắng **bình tĩnh đối mặt** với các thay đổi.

When her plans got canceled, she took it all in stride.

Khi kế hoạch của cô ấy bị huỷ, cô ấy vẫn **bình tĩnh đối mặt** với mọi thứ.

He's had a tough year, but he's taking everything in stride.

Anh ấy đã có một năm khó khăn, nhưng vẫn **bình tĩnh đối mặt** với mọi thứ.

"Wow, you really took that mistake in stride!"

"Ồ, bạn thực sự đã **bình tĩnh đối mặt** với sai lầm đó đấy!"