Herhangi bir kelime yazın!

"in stock" in Vietnamese

có hàng

Definition

Một mặt hàng hiện đang có sẵn tại cửa hàng hoặc nhà cung cấp để bán hoặc giao ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành bán lẻ hoặc mua sắm online. Trái nghĩa với 'hết hàng'. Dùng cho hàng hóa, không dùng cho người.

Examples

The new phone is now in stock.

Chiếc điện thoại mới hiện đã **có hàng**.

Do you have this shirt in stock?

Bạn có áo sơ mi này **có hàng** không?

Sorry, this item is not in stock.

Xin lỗi, mặt hàng này hiện không **có hàng**.

They usually keep extra batteries in stock for emergencies.

Họ thường giữ pin dự phòng **có hàng** cho trường hợp khẩn cấp.

Check online to see if the shoes are still in stock.

Kiểm tra online xem đôi giày này còn **có hàng** không.

We’ll ship your order as soon as it’s back in stock.

Chúng tôi sẽ gửi đơn hàng của bạn ngay khi sản phẩm này **có hàng** trở lại.