"in single file" in Vietnamese
Definition
Khi người hoặc vật di chuyển hay đứng thành một hàng dọc, từng người hoặc từng vật nối sau nhau chứ không đi song song.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng khi di chuyển ở nơi chật hẹp hoặc cần theo hàng, không áp dụng cho đi song song. Rất phổ biến trong hướng dẫn như 'walk in single file'.
Examples
The children walked in single file to the classroom.
Các em nhỏ đi **thành một hàng** vào lớp học.
Please line up in single file before entering the museum.
Vui lòng xếp hàng **thành một hàng** trước khi vào bảo tàng.
We walked in single file down the narrow path.
Chúng tôi đi **thành một hàng** trên con đường hẹp.
The hikers moved in single file to avoid getting lost in the forest.
Những người leo núi di chuyển **thành một hàng** để tránh bị lạc trong rừng.
If we walk in single file, we can all fit on the sidewalk.
Nếu chúng ta đi **thành một hàng**, tất cả sẽ vừa trên vỉa hè.
The soldiers marched in single file across the bridge at night.
Những người lính diễu hành **thành một hàng** qua cây cầu vào ban đêm.