"in round figures" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói một con số gần đúng bằng cách làm tròn tới số nguyên gần nhất, giúp đơn giản hóa giá trị ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc hội thoại hàng ngày để trình bày các con số to hoặc không chính xác dễ hiểu hơn. Chủ yếu xuất hiện ở ngữ cảnh trang trọng hay thống kê.
Examples
The company made, in round figures, twenty thousand dollars last year.
Công ty kiếm được, **số làm tròn**, hai mươi nghìn đô la năm ngoái.
There are, in round figures, fifty people working here.
Có, **số làm tròn**, năm mươi người làm việc ở đây.
In round figures, the car costs ten thousand dollars.
**Số làm tròn**, chiếc xe này giá mười nghìn đô la.
We spent, in round figures, about five hours on that project.
Chúng tôi dành, **số làm tròn**, khoảng năm tiếng cho dự án đó.
Give me the total, in round figures, so I know what to expect.
Cho tôi tổng số, **số làm tròn**, để tôi biết phải chuẩn bị gì.
In round figures, our sales doubled last month compared to the previous one.
**Số làm tròn**, doanh số của chúng tôi tháng trước tăng gấp đôi so với tháng trước đó.