Herhangi bir kelime yazın!

"in retreat" in Vietnamese

rút luiđang rút lui

Definition

Một cá nhân hoặc tổ chức đang rút lui hoặc mất chỗ đứng do thất bại hay áp lực. Thuật ngữ này không chỉ dùng cho lĩnh vực quân sự mà còn trong kinh doanh hay chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực quân sự, kinh doanh hoặc phân tích. Chỉ dùng cho ý lùi bước, suy giảm, không dùng khi tiến bộ.

Examples

The soldiers were in retreat after the attack.

Sau cuộc tấn công, những người lính **đang rút lui**.

After losing many customers, the company found itself in retreat.

Sau khi mất nhiều khách hàng, công ty đã **rút lui** khỏi thị trường.

The team went in retreat when their opponents scored.

Khi đối thủ ghi bàn, đội đã **rút lui**.

The politician's support was clearly in retreat after the scandal.

Sau bê bối, sự ủng hộ đối với chính trị gia đó rõ ràng đang **rút lui**.

Environmental policies seem to be in retreat these days.

Chính sách môi trường dường như đang **rút lui** những ngày này.

His confidence was visibly in retreat during the interview.

Sự tự tin của anh ấy rõ ràng **rút lui** trong buổi phỏng vấn.