"in relation to" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về sự liên kết hoặc so sánh giữa hai chủ đề hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng như học thuật, pháp lý hoặc công việc; trong hội thoại thường dùng 'về'.
Examples
We talked in relation to the new project.
Chúng tôi đã nói chuyện **liên quan đến** dự án mới.
Her comments were in relation to your question.
Nhận xét của cô ấy là **liên quan đến** câu hỏi của bạn.
The rules in relation to attendance are very strict.
Các quy định **liên quan đến** việc điểm danh rất nghiêm ngặt.
Do you have any updates in relation to the contract?
Bạn có cập nhật gì **liên quan đến** hợp đồng không?
She made some points in relation to our budget issues.
Cô ấy đã nêu ra một số ý kiến **liên quan đến** các vấn đề ngân sách của chúng ta.
There’s a lot of confusion in relation to the new rules.
Có rất nhiều sự nhầm lẫn **liên quan đến** các quy định mới.