Herhangi bir kelime yazın!

"in reality" in Vietnamese

thực tế làthực ra

Definition

Dùng để nói đến tình huống thực sự, nhất là khi nó khác với những gì mọi người nghĩ hoặc nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự thật khác với suy nghĩ chung. Mang sắc thái trang trọng hơn 'thực ra', không dùng cho nghĩa về đời thực ('in real life').

Examples

In reality, the project took much longer than expected.

**Thực tế là**, dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

He seems confident, but in reality he is quite nervous.

Anh ấy trông tự tin, nhưng **thực ra** lại khá lo lắng.

Some animals look dangerous, but in reality they are harmless.

Một số loài động vật trông nguy hiểm, nhưng **thực tế là** chúng vô hại.

She said she didn’t mind, but in reality her feelings were hurt.

Cô ấy nói là không để ý, nhưng **thực ra** lại cảm thấy buồn.

People think the test is easy, but in reality it’s pretty challenging.

Mọi người nghĩ bài kiểm tra dễ, nhưng **thực tế là** nó khá khó khăn.

Everyone talks about working hard, but in reality most people just do the minimum.

Ai cũng nói về việc làm việc chăm chỉ, nhưng **thực ra** hầu hết mọi người chỉ làm tối thiểu.