Herhangi bir kelime yazın!

"in rags" in Vietnamese

quần áo rách rưới

Definition

Mặc quần áo cũ rách, bẩn thỉu, thường làm người khác nghĩ bạn nghèo hay bị bỏ bê.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói khi mô tả ai đó có vẻ ngoài nghèo khổ. Thường nhấn mạnh sự vất vả, thương cảm. Không nhầm với 'rags to riches' (đổi đời nhờ may mắn hoặc nỗ lực).

Examples

He was so poor that he walked around in rags.

Anh ấy nghèo đến mức luôn đi loanh quanh **quần áo rách rưới**.

After weeks lost in the forest, she was found in rags.

Sau nhiều tuần lạc trong rừng, cô ấy được tìm thấy **quần áo rách rưới**.

The stray dog was shivering in rags by the door.

Chú chó hoang run rẩy trước cửa, **quần áo rách rưới**.

She may look in rags, but she's incredibly strong.

Cô ấy có thể trông **quần áo rách rưới**, nhưng cô ấy rất mạnh mẽ.

Kids laughed at him for going to school in rags, but he didn't care.

Lũ trẻ cười cợt vì cậu ấy đi học **quần áo rách rưới**, nhưng cậu ấy không quan tâm.

You'd never guess the man in rags used to be a successful artist.

Không ai nghĩ người đàn ông **quần áo rách rưới** ấy từng là nghệ sĩ thành công.