Herhangi bir kelime yazın!

"in power" in Vietnamese

nắm quyền

Definition

Chỉ một người hoặc nhóm người hiện đang giữ quyền lực hoặc kiểm soát trong chính phủ hay tổ chức lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc chính phủ, như 'đảng nắm quyền', không dùng cho nghĩa về sức mạnh cơ thể hoặc điện.

Examples

The president is currently in power.

Tổng thống hiện đang **nắm quyền**.

Which party is in power now?

Hiện tại đảng nào đang **nắm quyền**?

They were in power for ten years.

Họ đã **nắm quyền** trong mười năm.

Many people were unhappy with who was in power at the time.

Nhiều người không hài lòng với những người đang **nắm quyền** lúc đó.

When new leaders come in power, policies often change.

Khi các lãnh đạo mới **nắm quyền**, chính sách thường thay đổi.

It's hard to trust any group that's been in power for too long.

Khó mà tin tưởng bất kỳ nhóm nào **nắm quyền** quá lâu.