Herhangi bir kelime yazın!

"in plain sight" in Vietnamese

ngay trước mắtrõ ràng

Definition

Nếu thứ gì đó ở 'ngay trước mắt', nghĩa là nó ở chỗ rất dễ thấy, không bị che giấu. Ai cũng có thể nhìn thấy dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ngạc nhiên vì điều hiển nhiên lại bị bỏ qua. Có thể thay bằng 'trước mắt'. Dùng trong lời nói hàng ngày, không trang trọng.

Examples

The keys were in plain sight on the table.

Chìa khóa **ngay trước mắt** trên bàn.

The answer was in plain sight, but I missed it.

Câu trả lời **ngay trước mắt**, nhưng tôi lại bỏ qua.

The book was in plain sight on the shelf.

Cuốn sách nằm **ngay trước mắt** trên kệ.

Sometimes the best ideas are in plain sight, but we overlook them.

Đôi khi ý tưởng hay nhất lại **ngay trước mắt**, nhưng ta lại bỏ qua.

The cat was hiding in plain sight, blending in with the white couch.

Con mèo trốn **ngay trước mắt**, hoà vào chiếc ghế trắng.

He left the note in plain sight so she would see it as soon as she came in.

Anh ấy để tờ giấy **ngay trước mắt** để cô ấy sẽ thấy ngay khi bước vào.