Herhangi bir kelime yazın!

"in perspective" in Vietnamese

đặt vào bối cảnhnhìn toàn diện

Definition

Hiểu tầm quan trọng thật sự của điều gì đó trong mối tương quan với toàn cảnh hoặc bối cảnh lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'keep things in perspective' là đừng phóng đại vấn đề. 'put something in perspective' là hiểu vị trí của nó trong bức tranh lớn hơn. Không dùng cho nghĩa nhìn bằng mắt.

Examples

It's important to keep things in perspective.

Điều quan trọng là phải giữ mọi thứ **đặt vào bối cảnh**.

Try to see the problem in perspective before reacting.

Hãy cố nhìn vấn đề **đặt vào bối cảnh** trước khi phản ứng.

This news puts everything in perspective.

Tin này giúp mọi thứ được **đặt vào bối cảnh**.

Losing the game isn't fun, but let's keep it in perspective—it's just a game.

Thua trận không vui, nhưng hãy **đặt nó vào bối cảnh**—chỉ là một trò chơi thôi.

She helped me put my worries in perspective when I was stressed.

Khi tôi căng thẳng, cô ấy đã giúp tôi **nhìn nhận nỗi lo của mình trong bối cảnh**.

Traveling really puts your life in perspective.

Du lịch thực sự giúp bạn nhìn nhận cuộc sống **đặt vào bối cảnh**.