"in no time" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xảy ra rất nhanh, chỉ trong một thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, dùng nhiều trong giao tiếp để nhấn mạnh việc gì đó diễn ra rất nhanh; thường dùng với thì tương lai như 'Tôi sẽ đến ngay lập tức'.
Examples
Don’t worry, we’ll get there in no time if we leave now.
Đừng lo, nếu chúng ta đi bây giờ sẽ đến nơi **trong nháy mắt**.
These cookies bake in no time at all!
Bánh quy này nướng **ngay lập tức** thôi!
Trust me, you’ll feel better in no time after some rest.
Tin tôi đi, bạn sẽ khỏe lại **ngay lập tức** sau khi nghỉ ngơi.
I'll finish my homework in no time.
Tôi sẽ làm bài tập về nhà xong **ngay lập tức**.
The pain will go away in no time.
Cơn đau sẽ hết **ngay lập tức**.
You’ll learn to use this phone in no time.
Bạn sẽ biết dùng điện thoại này **ngay lập tức**.