Herhangi bir kelime yazın!

"in no small measure" in Vietnamese

không hề nhỏphần lớn

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó có được là nhờ phần lớn vào nguyên nhân hoặc yếu tố nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong trang trọng, bài viết hoặc phát biểu chính thức. Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố. Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His success was in no small measure due to his hard work.

Thành công của anh ấy **không hề nhỏ** nhờ vào sự chăm chỉ.

The team's victory came in no small measure because of strong leadership.

Chiến thắng của đội **không hề nhỏ** nhờ vào lãnh đạo mạnh mẽ.

This project succeeded in no small measure because everyone helped.

Dự án này thành công **không hề nhỏ** vì mọi người đều giúp một tay.

Our progress is in no small measure thanks to her creative ideas.

Tiến bộ của chúng ta **không hề nhỏ** nhờ những ý tưởng sáng tạo của cô ấy.

The event's success was in no small measure because of the volunteers' energy.

Thành công của sự kiện **không hề nhỏ** nhờ sự nhiệt huyết của các tình nguyện viên.

He owes his popularity in no small measure to his kindness and humor.

Anh ấy được yêu mến **không hề nhỏ** nhờ lòng tốt và khiếu hài hước.