Herhangi bir kelime yazın!

"in line with" in Vietnamese

phù hợp vớitheo đúng với

Definition

Diễn tả việc một điều gì đó phù hợp hoặc giống với một quy định, tiêu chuẩn hoặc mong đợi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo, chính sách hoặc các quy định. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The new rules are in line with company policy.

Những quy tắc mới **phù hợp với** chính sách công ty.

His actions are in line with our expectations.

Hành động của anh ấy **phù hợp với** mong đợi của chúng tôi.

The prices are in line with the market average.

Giá cả **phù hợp với** mức trung bình của thị trường.

Your proposal is in line with what we discussed last week.

Đề xuất của bạn **phù hợp với** những gì chúng ta đã thảo luận tuần trước.

The changes are in line with industry standards.

Những thay đổi này **phù hợp với** tiêu chuẩn ngành.

Is this solution in line with our long-term goals?

Giải pháp này có **phù hợp với** mục tiêu dài hạn của chúng ta không?