"in limbo" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái đang chờ đợi kết quả hoặc quyết định, không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Biểu hiện tâm trạng không chắc chắn, bị mắc kẹt giữa hai tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tình huống chờ kết quả xin việc, visa, hoặc quyết định khác. Mang ý bị bị động, không kiểm soát được kết quả.
Examples
My visa application is in limbo and I don't know when I'll get an answer.
Hồ sơ xin visa của tôi đang **lơ lửng** và tôi không biết khi nào sẽ có câu trả lời.
We are in limbo until the company decides who gets the job.
Chúng tôi đang **lơ lửng** cho đến khi công ty quyết định ai được nhận vào làm.
The project is in limbo because we ran out of money.
Dự án đang **lơ lửng** vì chúng tôi đã hết tiền.
After I graduated, I felt in limbo because I didn't know what to do next.
Sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy **lơ lửng** vì không biết phải làm gì tiếp theo.
Our plans are kind of in limbo right now until we hear back from the bank.
Kế hoạch của chúng tôi hiện đang **lơ lửng** cho đến khi nhận được phản hồi từ ngân hàng.
He hates feeling in limbo and wishes someone would just make a decision.
Anh ấy ghét cảm giác **lơ lửng** và chỉ mong có ai đó quyết định sớm.