Herhangi bir kelime yazın!

"in jest" in Vietnamese

đùa thôigiỡn thôi

Definition

Dùng khi nói điều gì đó chỉ để đùa, không nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để làm rõ rằng chỉ đang đùa, không nên hiểu nghiêm túc. Không dùng với những lời đùa ác ý.

Examples

I hope you know I said that in jest.

Mong là bạn biết mình nói điều đó **đùa thôi**.

She made the comment in jest, not to hurt anyone.

Cô ấy nói câu đó **đùa thôi**, không phải để làm ai buồn.

Don't take what he said seriously; it was all in jest.

Đừng nghĩ những gì anh ấy nói là thật; tất cả chỉ là **đùa thôi**.

You can't be mad! I said it in jest, not to tease you.

Bạn không được giận đấy! Mình nói **đùa thôi**, không phải chọc ghẹo đâu.

Sometimes it's hard to tell if someone is speaking in jest or being serious.

Đôi khi khó biết ai đó đang nói **đùa thôi** hay thật.

Honestly, that crazy idea was suggested in jest, but people loved it!

Thật ra ý tưởng điên rồ đó được đề xuất **đùa thôi**, vậy mà ai cũng thích!