"in hock" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc thứ gì đó 'in hock' có nghĩa là họ đang mắc nợ hoặc đã mang đồ đi cầm cố để vay tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
'In hock' là cách nói thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa là mắc nợ hoặc cầm đồ. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
He put his watch in hock to pay his rent.
Anh ấy đã mang đồng hồ đi **cầm cố** để trả tiền thuê nhà.
My bike is still in hock at the pawn shop.
Xe đạp của tôi vẫn còn **cầm cố** ở tiệm cầm đồ.
The company is deep in hock to the bank.
Công ty đang **mắc nợ** sâu với ngân hàng.
After college, I was in hock for years paying off my student loans.
Sau khi học đại học xong, tôi đã **mắc nợ** nhiều năm để trả tiền vay sinh viên.
He keeps buying new cars even though he's already in hock up to his ears.
Anh ta vẫn mua xe mới dù đã **ngập trong nợ**.
If we don't make this payment, our house could end up in hock.
Nếu không thanh toán, ngôi nhà của chúng ta có thể bị **cầm cố**.